impatiens capensis

impatiens capensis

A hummingbird hovers near the bright orange flowers of an impatiens capensis.

Định nghĩa

Danh từ: Impatiens capensis một loài thực vật hàng năm nguồn gốc từ Bắc Mỹ, thường hoa màu vàng hoặc cam; phát triển chủ yếu trên đất ẩm, hơi chua.

dụ sử dụng
  • (Impatiens capensis thường mọc hoang dọc theo các bờ suối khu vực ẩm ướt.)
  • (Hoa của Impatiens capensis hình dạng giống như lưỡi trai, thu hút nhiều loài chim ruồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh thái học: đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái ẩm ướt, cung cấp thức ăn cho côn trùng thụ phấn chim.
    • Sự hiện diện của Impatiens capensis trong khu vực ngập nước giúp duy trì đa dạng sinh học. (Sự hiện diện của Impatiens capensis trong khu vực ngập nước giúp duy trì đa dạng sinh học.)
  • Trong y học dân gian: Một số bộ lạc bản địa Bắc Mỹ từng sử dụng nhựa cây để điều trị phát ban do cây thường xuân độc.
    • Người ta tin rằng nhựa của Impatiens capensis tác dụng làm dịu da. (Người ta tin rằng nhựa của Impatiens capensis tác dụng làm dịu da.)
Biến thể từ gần giống
  • Impatiens pallida: Một loài tương tự nhưng hoa màu vàng nhạt hơn, cũng thuộc chi Impatiens.
    • Impatiens pallida thường bị nhầm lẫn với Impatiens capensis do hình dáng hoa giống nhau. (Impatiens pallida thường bị nhầm lẫn với Impatiens capensis do hình dáng hoa giống nhau.)
  • Balsaminaceae: Họ thực vật chứa , bao gồm nhiều loài cây thân thảo.
    • Họ Balsaminaceae đặc điểm chung quả nổ khi chín. (Họ Balsaminaceae đặc điểm chung quả nổ khi chín.)
Từ đồng nghĩa
  • Touch-me-not: Tên gọi phổ biến khác của do quả của dễ nổ khi chạm vào.
    • Cây touch-me-not này tên khoa học Impatiens capensis. (Cây touch-me-not này tên khoa học Impatiens capensis.)
  • Jewelweed: Tên gọi thông dụng trong tiếng Anh, chỉ vẻ đẹp lấp lánh của hoa khi sương.
    • Jewelweed thường được tìm thấy trong các khu rừng ẩm ướt. (Jewelweed thường được tìm thấy trong các khu rừng ẩm ướt.)
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể: danh từ chỉ loài thực vật, không các cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: Loài cây này không xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Anh hoặc tiếng Việt thông dụng.